tế bào học

tế bào học

Tế bào học là ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về tế bào: "tế bào học" một phân ngành của sinh học, chuyên nghiên cứu cấu trúc, chức năng, sự phát triển các quá trình sinh lý của tế bàođơn vị cơ bản của sự sống.
    • Nhà nghiên cứu chuyên về tế bào: "tế bào học" cũng có thể dùng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực này (tương đương với "nhà tế bào học").
dụ sử dụng
  • Ngành khoa học:

    • Tế bào học giúp chúng ta hiểu hơn về chế gây bệnh ung thư. (Nghiên cứu tế bào cho phép giải thích cách các tế bào biến đổi thành khối u.)
    • Sự phát triển của tế bào học đã mở ra nhiều ứng dụng trong y học tái tạo. (Ngành học này thúc đẩy việc cấy ghép chữa lành vết thương.)
  • Nhà nghiên cứu:

    • ấy một tế bào học nổi tiếng trong lĩnh vực di truyền. ( chuyên gia nghiên cứu về tế bào, đặc biệt các yếu tố di truyền bên trong.)
    • Các tế bào học đang phân tích mẫu để tìm tế bào bất thường. (Các nhà khoa học này kiểm tra tế bào dưới kính hiển vi để chẩn đoán bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tế bào học phân tử": nhánh của tế bào học tập trung vào cấu trúc chức năng của các phân tử bên trong tế bào.

    • Tế bào học phân tử giải thích cách DNA điều khiển hoạt động của tế bào. (Nghiên cứu này kết nối di truyền học với sinh học tế bào.)
  • "tế bào học bệnh ": ứng dụng tế bào học để chẩn đoán bệnh, đặc biệt ung thư.

    • Xét nghiệm tế bào học bệnh giúp phát hiện sớm các tế bào tiền ung thư. (Kỹ thuật này lấy mẫu tế bào từ cơ thể để kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào (danh từ): đơn vị cấu trúc cơ bản của cơ thể sống.

    • Mỗi tế bào đều màng tế bào nhân tế bào. (Đây thành phần cốt lõi của mọi sinh vật.)
  • Tế bào chất (danh từ): phần bên trong tế bào, ngoại trừ nhân.

    • Tế bào chất chứa các bào quan như ty thể ribosome. (Đây nơi diễn ra nhiều phản ứng sinh hóa.)
  • Tế bào gốc (danh từ): tế bào chưa biệt hóa, khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác.

    • Nghiên cứu tế bào gốc hứa hẹn chữa nhiều bệnh nan y. (Đây lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến tế bào học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh học tế bào: một cách gọi khác của tế bào học, nhấn mạnh khía cạnh sinh học.

    • Sinh học tế bào môn học bắt buộc trong ngành y. (Tương đương với tế bào học về nội dung nghiên cứu.)
  • Cytology (thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt): từ mượn từ tiếng Anh, thường xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành.

    • Kết quả cytology cho thấy không tế bào ác tính. (Từ này đồng nghĩa với tế bào học trong ngữ cảnh xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Tế bào học chìa khóa của y học hiện đại: nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành học này trong chẩn đoán điều trị bệnh.
    • Nhờ tế bào học, các bác sĩ có thể phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm. (Thành ngữ này thể hiện vai trò nền tảng của tế bào học.)

Từ chứa "tế bào học"